Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nangan
|-AM NGẠN|-|= Đường bờ biển phía Nam|= 南岸大気管理局: Cục quản lý trên không đường bờ biển Phía Nam|= 地中海南岸: Đường bờ biển phía Nam Địa Trung Hải
* Từ tham khảo/words other:
-
nanganzoi - なんがんぞい 「 南岸沿い 」
-
nanganzoini - なんがんぞいに 「 南岸沿いに 」
-
nangen - なんげん 「 南限 」
-
nangina - なんぎな 「 難儀な 」
-
nango - なんご 「 難語 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nangan
* Từ tham khảo/words other:
- nanganzoi - なんがんぞい 「 南岸沿い 」
- nanganzoini - なんがんぞいに 「 南岸沿いに 」
- nangen - なんげん 「 南限 」
- nangina - なんぎな 「 難儀な 」
- nango - なんご 「 難語 」