Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nangen
|-AM HẠN|-|= giới hạn phía nam|= リンゴ栽培の南限: Giới hạn phía nam của khu đất trồng táo|= 南限界: Giới hạn phía Nam
* Từ tham khảo/words other:
-
nangina - なんぎな 「 難儀な 」
-
nango - なんご 「 難語 」
-
nangoku - なんごく 「 南国 」
-
nanguu - なんぐう 「 南隅 」
-
nangyou - なんぎょう 「 難行 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nangen
* Từ tham khảo/words other:
- nangina - なんぎな 「 難儀な 」
- nango - なんご 「 難語 」
- nangoku - なんごく 「 南国 」
- nanguu - なんぐう 「 南隅 」
- nangyou - なんぎょう 「 難行 」