Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nanbokuchou
|-AM BẮC TRIỀU|-|= Thời kỳ Nam Bắc Triều|= Ghi chú: Thời kỳ Nam Bắc Triều kéo dài từ năm 1336 đến năm 1392
* Từ tham khảo/words other:
-
nanbokuchoujidai - なんぼくちょうじだい 「 南北朝時代 」
-
nanbokumondai - なんぼくもんだい 「 南北問題 」
-
nanbokusensou - なんぼくせんそう 「 南北戦争 」
-
nanbu - なんぶ 「 南部 」
-
nanbun - なんぶん 「 難文 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nanbokuchou
* Từ tham khảo/words other:
- nanbokuchoujidai - なんぼくちょうじだい 「 南北朝時代 」
- nanbokumondai - なんぼくもんだい 「 南北問題 」
- nanbokusensou - なんぼくせんそう 「 南北戦争 」
- nanbu - なんぶ 「 南部 」
- nanbun - なんぶん 「 難文 」