Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nanbokumondai
|-AM BẮC VẤN ĐỀ|-|= vấn đề Bắc Nam|= Ghi chú: Những vấn đề về kinh tế, chính trị do sự khác biệt giàu nghèo giữa những nước đang phát triển nằm ở Nam bán cầu và những nước công nghiệp tiên tiến nằm ở Bắc bán cầu mang lại
* Từ tham khảo/words other:
-
nanbokusensou - なんぼくせんそう 「 南北戦争 」
-
nanbu - なんぶ 「 南部 」
-
nanbun - なんぶん 「 難文 」
-
nanbungaku - なんぶんがく 「 軟文学 」
-
nanbunishuppatsusuru - なんぶにしゅっぱつする 「 南部に出発する 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nanbokumondai
* Từ tham khảo/words other:
- nanbokusensou - なんぼくせんそう 「 南北戦争 」
- nanbu - なんぶ 「 南部 」
- nanbun - なんぶん 「 難文 」
- nanbungaku - なんぶんがく 「 軟文学 」
- nanbunishuppatsusuru - なんぶにしゅっぱつする 「 南部に出発する 」