Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
namihaba
|=TỊNH PHÚC|-|= Loại vải có khổ rộng trung bình (khoảng 36 cm), dùng để may Hòa Phục (quần áo kiểu Nhật)|=「 並幅 」|=TỊNH PHÚC|-|= Loại vải có khổ rộng trung bình (khoảng 36 cm), dùng để may Hòa Phục (quần áo kiểu Nhật)
* Từ tham khảo/words other:
-
namihazure - なみはずれ 「 並み外れ 」
-
namihazurete - なみはずれて 「 並外れて 」
-
namiji - なみじ 「 波路 」
-
namikaze - なみかぜ 「 波風 」
-
namiki - なみき 「 並み木 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
namihaba
* Từ tham khảo/words other:
- namihazure - なみはずれ 「 並み外れ 」
- namihazurete - なみはずれて 「 並外れて 」
- namiji - なみじ 「 波路 」
- namikaze - なみかぜ 「 波風 」
- namiki - なみき 「 並み木 」