Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
namiki
|=TỊNH MỘC|-|= Hàng cây|=「 並木 」|-|= hàng cây|= ポプラ並木の道: Con đường có hàng cây Dương.|= 長い桜並木: Hàng cây hoa Anh Đào dài
* Từ tham khảo/words other:
-
namikiji - なみきじ 「 並木路 」
-
namikimichi - なみきみち 「 並木道 」
-
namimakura - なみまくら 「 波枕 」
-
namimani - なみまに 「 波間に 」
-
naminami - なみなみ 「 並み並み 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
namiki
* Từ tham khảo/words other:
- namikiji - なみきじ 「 並木路 」
- namikimichi - なみきみち 「 並木道 」
- namimakura - なみまくら 「 波枕 」
- namimani - なみまに 「 波間に 」
- naminami - なみなみ 「 並み並み 」