Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
namazakana
|=SINH NGƯ|-|= Cá tươi; cá sống|= ライム果汁でマリネした生魚: Cá sống ướp trong nước chanh muối.|= 私はどうしても生魚が食べられない: dù thế nào tôi cũng chẳng thể ăn được cá sống.
* Từ tham khảo/words other:
-
namazu - なまず 「 鯰 」
-
nama~ - なま
-
namaビール - なまビール 「 生ビール 」
-
namaワク - なまワク 「 生ワク 」
-
namekuji - なめくじ 「 蛞蝓 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
namazakana
* Từ tham khảo/words other:
- namazu - なまず 「 鯰 」
- nama~ - なま
- namaビール - なまビール 「 生ビール 」
- namaワク - なまワク 「 生ワク 」
- namekuji - なめくじ 「 蛞蝓 」