Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bankai
|=VÃN HỒI|-|= Sự khôi phục; sự phục hồi; sự vãn hồi; sự cứu vãn tình thế|=「 挽回する 」|=VÃN HỒI|-|= Sự khôi phục; sự phục hồi
* Từ tham khảo/words other:
-
bankakyou - ばんかきょう 「 万華鏡 」
-
bankei - ばんけい 「 晩景 」
-
banken - ばんけん 「 番犬 」
-
banki - ばんき 「 晩期 」
-
bankin - ばんきん 「 板金 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bankai
* Từ tham khảo/words other:
- bankakyou - ばんかきょう 「 万華鏡 」
- bankei - ばんけい 「 晩景 」
- banken - ばんけん 「 番犬 」
- banki - ばんき 「 晩期 」
- bankin - ばんきん 「 板金 」