Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
banki
|=VÃN KỲ|-|= Giai đoạn cuối cùng
* Từ tham khảo/words other:
-
bankin - ばんきん 「 板金 」
-
bankinkou - ばんきんこう 「 板金工 」
-
banko - ばんこ 「 万古 」
-
bankoku - ばんこく 「 万国 」
-
bankokuhakurankai - ばんこくはくらんかい 「 万国博覧会 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
banki
* Từ tham khảo/words other:
- bankin - ばんきん 「 板金 」
- bankinkou - ばんきんこう 「 板金工 」
- banko - ばんこ 「 万古 」
- bankoku - ばんこく 「 万国 」
- bankokuhakurankai - ばんこくはくらんかい 「 万国博覧会 」