Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bakari
|= duy chỉ
* Từ tham khảo/words other:
-
bakasawagi - ばかさわぎ 「 ばか騒ぎ 」
-
bakasu - ばかす 「 化かす 」
-
bakateinei - ばかていねい 「 馬鹿丁寧 」
-
baka騒gi - ばか騒ぎ 「 ばかさわぎ 」
-
bakemono - ばけもの 「 化け物 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bakari
* Từ tham khảo/words other:
- bakasawagi - ばかさわぎ 「 ばか騒ぎ 」
- bakasu - ばかす 「 化かす 」
- bakateinei - ばかていねい 「 馬鹿丁寧 」
- baka騒gi - ばか騒ぎ 「 ばかさわぎ 」
- bakemono - ばけもの 「 化け物 」