Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bakasu
|-|= làm mê hoặc; hút hồn; quyến rũ|= 男は美しい娘に姿を変えた狐に化かされた: Đàn ông bị hồ ly đã biến thành gái đẹp mê hoặc.
* Từ tham khảo/words other:
-
bakateinei - ばかていねい 「 馬鹿丁寧 」
-
baka騒gi - ばか騒ぎ 「 ばかさわぎ 」
-
bakemono - ばけもの 「 化け物 」
-
baken - ばけん 「 馬券 」
-
bakenokawawohagu - ばけのかわをはぐ 「 化けの皮を剥ぐ 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bakasu
* Từ tham khảo/words other:
- bakateinei - ばかていねい 「 馬鹿丁寧 」
- baka騒gi - ばか騒ぎ 「 ばかさわぎ 」
- bakemono - ばけもの 「 化け物 」
- baken - ばけん 「 馬券 」
- bakenokawawohagu - ばけのかわをはぐ 「 化けの皮を剥ぐ 」