Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
baikai
|-|= môi giới; sự trung gian
* Từ tham khảo/words other:
-
baikaibutsu - ばいかいぶつ 「 媒介物 」
-
baikasuru - ばいかする 「 倍加する 」
-
baikin - ばいきん 「 ばい菌 」
-
baikingahairu - ばいきんがはいる 「 ばい菌が入る 」
-
baikoku - ばいこく 「 売国 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
baikai
* Từ tham khảo/words other:
- baikaibutsu - ばいかいぶつ 「 媒介物 」
- baikasuru - ばいかする 「 倍加する 」
- baikin - ばいきん 「 ばい菌 」
- baikingahairu - ばいきんがはいる 「 ばい菌が入る 」
- baikoku - ばいこく 「 売国 」