Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
baikoku
|= bán nước|=MẠI QUỐC|-|=|= sự bán nước
* Từ tham khảo/words other:
-
baikokudo - ばいこくど 「 売国奴 」
-
baikuninoru - ばいくにのる 「 バイクに乗る 」
-
baikyaku - ばいきゃく 「 売却 」
-
baimei - ばいめい 「 売名 」
-
bainisuru - ばいにする 「 倍にする 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
baikoku
* Từ tham khảo/words other:
- baikokudo - ばいこくど 「 売国奴 」
- baikuninoru - ばいくにのる 「 バイクに乗る 」
- baikyaku - ばいきゃく 「 売却 」
- baimei - ばいめい 「 売名 」
- bainisuru - ばいにする 「 倍にする 」