Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bainisuru
|-|= gấp...lần|= 数量を十倍にする: tăng số lượng lên mười lần
* Từ tham khảo/words other:
-
baiojiーzerunenryou - ばいおじーぜるねんりょう 「 バイオジーゼル燃料 」
-
baiorinwohiku - ばいおりんをひく 「 バイオリンを弾く 」
-
bairitsu - ばいりつ 「 倍率 」
-
baiseki - ばいせき 「 陪席 」
-
baisenzai - ばいせんざい 「 媒染剤 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bainisuru
* Từ tham khảo/words other:
- baiojiーzerunenryou - ばいおじーぜるねんりょう 「 バイオジーゼル燃料 」
- baiorinwohiku - ばいおりんをひく 「 バイオリンを弾く 」
- bairitsu - ばいりつ 「 倍率 」
- baiseki - ばいせき 「 陪席 」
- baisenzai - ばいせんざい 「 媒染剤 」