Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bairitsu
|-|= bội số phóng đại; số lần phóng đại|= 倍率の高い顕微鏡: kính hiển vi có độ phóng to cao|= bội suất|=
* Từ tham khảo/words other:
-
baiseki - ばいせき 「 陪席 」
-
baisenzai - ばいせんざい 「 媒染剤 」
-
baishaku - ばいしゃく 「 媒酌 」
-
baishakunin - ばいしゃくにん 「 媒酌人 」
-
baishin - ばいしん 「 陪審 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bairitsu
* Từ tham khảo/words other:
- baiseki - ばいせき 「 陪席 」
- baisenzai - ばいせんざい 「 媒染剤 」
- baishaku - ばいしゃく 「 媒酌 」
- baishakunin - ばいしゃくにん 「 媒酌人 」
- baishin - ばいしん 「 陪審 」