Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
baikyaku
|-|= sự bán đi|=「 売却する 」|-|= bán đi|= いらない家財を売却する: bán đi những thứ dụng cụ gia đình không cần thiết
* Từ tham khảo/words other:
-
baimei - ばいめい 「 売名 」
-
bainisuru - ばいにする 「 倍にする 」
-
baiojiーzerunenryou - ばいおじーぜるねんりょう 「 バイオジーゼル燃料 」
-
baiorinwohiku - ばいおりんをひく 「 バイオリンを弾く 」
-
bairitsu - ばいりつ 「 倍率 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
baikyaku
* Từ tham khảo/words other:
- baimei - ばいめい 「 売名 」
- bainisuru - ばいにする 「 倍にする 」
- baiojiーzerunenryou - ばいおじーぜるねんりょう 「 バイオジーゼル燃料 」
- baiorinwohiku - ばいおりんをひく 「 バイオリンを弾く 」
- bairitsu - ばいりつ 「 倍率 」