Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ayumiyoru
|-|= tiến lại gần; dàn xếp; thỏa hiệp|= 我々は互いに歩み寄った: chúng ta tiến lại gần nhau.
* Từ tham khảo/words other:
-
ayumu - あゆむ 「 歩む 」
-
aza - あざ 「 字 」
-
azakeru - あざける 「 嘲る 」
-
azami - あざみ 「 薊 」
-
azamuku - あざむく 「 欺く 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ayumiyoru
* Từ tham khảo/words other:
- ayumu - あゆむ 「 歩む 」
- aza - あざ 「 字 」
- azakeru - あざける 「 嘲る 」
- azami - あざみ 「 薊 」
- azamuku - あざむく 「 欺く 」