Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
azamuku
|= đánh|= đánh bẫy|= gạt|= gạt gẫm|-|=|= lừa đảo; lừa; lừa gạt|=|= 男はその老婦人を欺いて金の延べ棒を取り上げてしまった。: Gã đàn ông lừa bà lão và nẫng mất xâu tiền.|=|= xảo trá|=|=
* Từ tham khảo/words other:
-
azarashi - あざらし 「 海豹 」
-
azawarau - あざわらう 「 あざ笑う 」
-
azayaka - あざやか 「 鮮やか 」
-
aza笑u - あざ笑う 「 あざわらう 」
-
azen - あぜん 「 唖然 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
azamuku
* Từ tham khảo/words other:
- azarashi - あざらし 「 海豹 」
- azawarau - あざわらう 「 あざ笑う 」
- azayaka - あざやか 「 鮮やか 」
- aza笑u - あざ笑う 「 あざわらう 」
- azen - あぜん 「 唖然 」