Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
azarashi
|=HẢI BÁO|-|= Con báo biển|=|= hải cẩu
* Từ tham khảo/words other:
-
azawarau - あざわらう 「 あざ笑う 」
-
azayaka - あざやか 「 鮮やか 」
-
aza笑u - あざ笑う 「 あざわらう 」
-
azen - あぜん 「 唖然 」
-
azensuru - あぜんする 「 唖然する 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
azarashi
* Từ tham khảo/words other:
- azawarau - あざわらう 「 あざ笑う 」
- azayaka - あざやか 「 鮮やか 」
- aza笑u - あざ笑う 「 あざわらう 」
- azen - あぜん 「 唖然 」
- azensuru - あぜんする 「 唖然する 」