| awatadashii | |-|= bận rộn; bận tối mắt tối mũi; bận túi bụi; bất ổn; không ổn định; không yên ổn|= 慌ただしい時期: một thời kì bận rộn|= 私たちが生活している慌ただしい社会: chúng ta đang sống trong một xã hội bận rộn|= ホワイトハウスでの慌ただしい動き: hoạt động bận rộn ở Nhà Trắng|= 慌ただしい毎日を送る: ngày nào cũng vất vả làm việc này việc kia|= 慌ただしい夕食の支度: bận tối mắt tối mũi chuẩn bị cho bữa tối |
* Từ tham khảo/words other:
- awatefutameite - あわてふためいて
- awatemono - あわてもの 「 慌て者 」
- awatenai - あわてない
- awateru - あわてる 「 慌てる 」
- awawokuu - あわをくう 「 泡を食う 」