| atomodori | |-|= sự rút lui; sự quay về theo lối cũ; đảo ngược tình thế|= もう引き返せない(後戻り)はできない: không thể đảo ngược tình thế được nữa|= 後戻りが利かない: không thể đảo ngược những gì đã làm (không thể thay đổi quá khứ)|= 後戻り制御: quay lại thống trị|= 後戻りはできない。: không thể đảo ngược tình thế được nữa|=「 後戻りする 」|-|= rút lui; quay về theo lối cũ; đi giật lùi; suy đồi; ngựa quen đường cũ|= (悪い方へ)後戻りする: quay lại con đường xấu xa|= 紛争に後戻りする: quay trở lại xung đột (tiếp tục mâu thuẫn) |
* Từ tham khảo/words other:
- atoni - あとに 「 後に 」
- atoniiku - あとにいく 「 後に行く 」
- atonomatsuri - あとのまつり 「 後の祭り 」
- atooshi - あとおし 「 後押し 」
- atoshimatsu - あとしまつ 「 後始末 」