Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
atooshi
|-|= sự đẩy từ đằng sau; sự đẩy sau|= 車の後押し: đẩy từ phía sau xe|=|= sự hỗ trợ; sự ủng hộ|= 世論の強い後押し: sự ủng hộ mạnh mẽ của công luận|= 〜に関する行政の後押し: sự ủng hộ từ phía chính phủ về~|=
* Từ tham khảo/words other:
-
atoshimatsu - あとしまつ 「 後始末 」
-
atotsugi - あとつぎ 「 跡継ぎ 」
-
atowoou - あとをおう 「 あとを追う 」
-
atowo追u - あとを追う 「 あとをおう 」
-
atozusarisuru - あとずさりする
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
atooshi
* Từ tham khảo/words other:
- atoshimatsu - あとしまつ 「 後始末 」
- atotsugi - あとつぎ 「 跡継ぎ 」
- atowoou - あとをおう 「 あとを追う 」
- atowo追u - あとを追う 「 あとをおう 」
- atozusarisuru - あとずさりする