Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
atotsugi
|-|= người thừa kế; người kế vị;|= 繁栄した商家の跡継ぎである: Là người thừa kế gia nghiệp hưng thịnh.|= ほら、彼女の立場では、跡継ぎを出産するという大きなプレッシャーがかかっているに違いないでしょ。: Như cậu biết đấy, ở địa vị của cô ấy phải chịu nhiều áp lực để sinh ra người kế vị.
* Từ tham khảo/words other:
-
atowoou - あとをおう 「 あとを追う 」
-
atowo追u - あとを追う 「 あとをおう 」
-
atozusarisuru - あとずさりする
-
atsubakusuru - あつばくする 「 圧縛する 」
-
atsuenkou - あつえんこう 「 圧延鋼 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
atotsugi
* Từ tham khảo/words other:
- atowoou - あとをおう 「 あとを追う 」
- atowo追u - あとを追う 「 あとをおう 」
- atozusarisuru - あとずさりする
- atsubakusuru - あつばくする 「 圧縛する 」
- atsuenkou - あつえんこう 「 圧延鋼 」