Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
asobiaite
|-|= bạn chơi; đồng đội|= 週末の遊び相手ができて楽しみだ: tôi vui vì có người bạn chơi cùng vào cuối tuần|= 遊び相手がない: chẳng có bạn chơi cùng
* Từ tham khảo/words other:
-
asobiba - あそびば 「 遊び場 」
-
asobiniiku - あそびにいく 「 遊びに行く 」
-
asobu - あそぶ 「 遊ぶ 」
-
asoko - あそこ 「 彼処 」
-
assaku - あっさく 「 圧搾 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
asobiaite
* Từ tham khảo/words other:
- asobiba - あそびば 「 遊び場 」
- asobiniiku - あそびにいく 「 遊びに行く 」
- asobu - あそぶ 「 遊ぶ 」
- asoko - あそこ 「 彼処 」
- assaku - あっさく 「 圧搾 」