Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
asobi
|-|= sự vui chơi; sự nô đùa|= なぶりもの遊び: trò chơi mèo vờn chuột|= トランプ(遊び)をする: chơi tú lơ khơ|= アウトドア(の遊び): vui chơi ( giải trí) ngoài trời|-|=|= trò chơi; lối chơi|= ドミノ遊び: trò chơi domino|= かるた遊び: trò chơi karuta
* Từ tham khảo/words other:
-
asobiaite - あそびあいて 「 遊び相手 」
-
asobiba - あそびば 「 遊び場 」
-
asobiniiku - あそびにいく 「 遊びに行く 」
-
asobu - あそぶ 「 遊ぶ 」
-
asoko - あそこ 「 彼処 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
asobi
* Từ tham khảo/words other:
- asobiaite - あそびあいて 「 遊び相手 」
- asobiba - あそびば 「 遊び場 」
- asobiniiku - あそびにいく 「 遊びに行く 」
- asobu - あそぶ 「 遊ぶ 」
- asoko - あそこ 「 彼処 」