Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
asase
|-|= chỗ nông|= 浅瀬の長い砂浜: bãi cát dài thoai thoải|= ここは浅瀬なので、子どもたちが遊んでも安全だ: ở đây nước không sâu nên trẻ con có chơi ở đây cũng không sao
* Từ tham khảo/words other:
-
asashio - あさしお 「 朝潮 」
-
asatoyoru - あさとよる 「 朝と夜 」
-
asatsuki - あさつき 「 浅葱 」
-
asatsuyu - あさつゆ 「 朝露 」
-
asatte - あさって 「 明後日 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
asase
* Từ tham khảo/words other:
- asashio - あさしお 「 朝潮 」
- asatoyoru - あさとよる 「 朝と夜 」
- asatsuki - あさつき 「 浅葱 」
- asatsuyu - あさつゆ 「 朝露 」
- asatte - あさって 「 明後日 」