Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
asatte
|= bữa mốt|= mốt|--adv, n-t|=|= ngày kia; hai ngày sau|=|= 明後日あいたい: tôi muốn gặp vào ngày kia|= 明後日は土曜日: ngày kia là thứ 7
* Từ tham khảo/words other:
-
asaura - あさうら 「 麻裏 」
-
asaurazouri - あさうらぞうり 「 麻裏草履 」
-
asayake - あさやけ 「 朝焼け 」
-
asayu - あさゆ 「 朝湯 」
-
asazake - あさざけ 「 朝酒 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
asatte
* Từ tham khảo/words other:
- asaura - あさうら 「 麻裏 」
- asaurazouri - あさうらぞうり 「 麻裏草履 」
- asayake - あさやけ 「 朝焼け 」
- asayu - あさゆ 「 朝湯 」
- asazake - あさざけ 「 朝酒 」