Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
asayake
|=TRIỀU THIÊU|-|= Bầu trời phương đông rực đỏ trước lúc mặt trời lên; bình minh|= 朝焼けは羊飼いの心配: bình minh (bầu trời phương đông rực đỏ trước lúc mặt trời lên) khiến người chăn cừu lo lắng
* Từ tham khảo/words other:
-
asayu - あさゆ 「 朝湯 」
-
asazake - あさざけ 「 朝酒 」
-
ase - あせ 「 汗 」
-
asedekirakirahikaru - あせできらきらひかる 「 汗できらきら光る 」
-
asegaderu - あせがでる 「 汗が出る 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
asayake
* Từ tham khảo/words other:
- asayu - あさゆ 「 朝湯 」
- asazake - あさざけ 「 朝酒 」
- ase - あせ 「 汗 」
- asedekirakirahikaru - あせできらきらひかる 「 汗できらきら光る 」
- asegaderu - あせがでる 「 汗が出る 」