Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
asaguroi
|-|= ngăm đen; hơi đen|= その口紅の色は君の浅黒い肌の色に似合っている: màu son đó phù hợp với nước da ngăm đen của bạn|= 肌の浅黒い女性: phụ nữ có nước da ngăm đen
* Từ tham khảo/words other:
-
asahaka - あさはか 「 浅はか 」
-
asahan - あさはん 「 朝飯 」
-
asahayaku - あさはやく 「 朝早く 」
-
asahi - あさひ 「 朝日 」
-
asahikage - あさひかげ 「 朝日影 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
asaguroi
* Từ tham khảo/words other:
- asahaka - あさはか 「 浅はか 」
- asahan - あさはん 「 朝飯 」
- asahayaku - あさはやく 「 朝早く 」
- asahi - あさひ 「 朝日 」
- asahikage - あさひかげ 「 朝日影 」