Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
araimono
|-|= đồ đã giặt; đồ đem đi giặt|= 洗い物用のバケツ: thùng đựng đồ đem giặt|= 洗い物(皿洗い)は私がします: tôi sẽ rửa bát|= ゴミ出してくれる?まだ洗い物が終わらないから: đổ rác hộ em được không? Em đang giặt dở tay
* Từ tham khảo/words other:
-
arainagasu - あらいながす 「 洗い流す 」
-
araitateru - あらいたてる 「 洗い立てる 」
-
arakajime - あらかじめ 「 予め 」
-
arakasusangyoukaihatsuyushutsukousha - あらかすさんぎょうかいはつゆしゅつこうしゃ 「 アラカス産業開発輸出公社 」
-
aramashi - あらまし
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
araimono
* Từ tham khảo/words other:
- arainagasu - あらいながす 「 洗い流す 」
- araitateru - あらいたてる 「 洗い立てる 」
- arakajime - あらかじめ 「 予め 」
- arakasusangyoukaihatsuyushutsukousha - あらかすさんぎょうかいはつゆしゅつこうしゃ 「 アラカス産業開発輸出公社 」
- aramashi - あらまし