| aramashi | |=adv|= đại khái; đại thể; qua loa; khái quát|= あらましを書く: viết đề cương|= 営業内容のあらましを記載する: ghi tóm tắt nội dung hoạt động kinh doanh|= コンテストのあらましを作る: lên kế hoạch phác thảo cho cuộc thi|= 計画のあらましを述べる: Trình bày kế hoạch một cách khái quát|=|-|= nét chính; điểm chính; đề cương|= (〜の)あらましを述べる: nêu lên nét chính của~|= 戦略のあらましを描く: nêu lên những điểm chính của chiến lược|= 計画のあらましを述べる: trình bày những điểm chính của kế hoạch|= qua loa|= |
* Từ tham khảo/words other:
- arappoi - あらっぽい 「 荒っぽい 」
- arasagashi - あらさがし 「 あら捜し 」
- arasagashisuru - あらさがしする 「 あら探しする 」
- arashi - あらし 「 嵐 」
- arashigoto - あらしごと 「 荒仕事 」