Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
arasagashisuru
|= bắt bẻ|= 言葉遣いの正確さについてあら探しをする: bắt bẻ đúng sai trong lời ăn tiếng nói|= 僕には、ガールフレンドの言うことすべてにあら探しをしてしまう悪いくせがある: tôi có thói quen xấu là luôn bắt bẻ lời ăn tiếng nói của bạn gái
* Từ tham khảo/words other:
-
arashi - あらし 「 嵐 」
-
arashigoto - あらしごと 「 荒仕事 」
-
arasoi - あらそい 「 争い 」
-
arasou - あらそう 「 争う 」
-
arasu - あらす 「 荒す 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
arasagashisuru
* Từ tham khảo/words other:
- arashi - あらし 「 嵐 」
- arashigoto - あらしごと 「 荒仕事 」
- arasoi - あらそい 「 争い 」
- arasou - あらそう 「 争う 」
- arasu - あらす 「 荒す 」