Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aozora
|-|= trời xanh; thanh thiên; bầu trời trong xanh|= 青空に白い雲が映えている。: Đám mây trắng đang hiện rõ trên bầu trời trong xanh.|= 抜けるような青空を猛スピードで通り過ぎる: Đi băng băng dưới bầu trời trong xanh
* Từ tham khảo/words other:
-
aozoraichiba - あおぞらいちば 「 青空市場 」
-
aozorakyoushitsu - あおぞらきょうしつ 「 青空教室 」
-
aozorashijou - あおぞらしじょう 「 青空市場 」
-
aozu - あおず 「 青図 」
-
appaku - あっぱく 「 圧迫 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aozora
* Từ tham khảo/words other:
- aozoraichiba - あおぞらいちば 「 青空市場 」
- aozorakyoushitsu - あおぞらきょうしつ 「 青空教室 」
- aozorashijou - あおぞらしじょう 「 青空市場 」
- aozu - あおず 「 青図 」
- appaku - あっぱく 「 圧迫 」