Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aozoraichiba
|=THANH KHÔNG THỊ TRƯỜNG|-|= thị trường mở; thị trường tự do
* Từ tham khảo/words other:
-
aozorakyoushitsu - あおぞらきょうしつ 「 青空教室 」
-
aozorashijou - あおぞらしじょう 「 青空市場 」
-
aozu - あおず 「 青図 」
-
appaku - あっぱく 「 圧迫 」
-
appakusuru - あっぱくする 「 圧迫する 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aozoraichiba
* Từ tham khảo/words other:
- aozorakyoushitsu - あおぞらきょうしつ 「 青空教室 」
- aozorashijou - あおぞらしじょう 「 青空市場 」
- aozu - あおず 「 青図 」
- appaku - あっぱく 「 圧迫 」
- appakusuru - あっぱくする 「 圧迫する 」