Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aozameru
|-|= trở nên tái xanh; trở nên xanh xao; tái đi; tái mét|= 心配で顔が青ざめる: mặt tái mét đi vì lo lắng.|= 〜のことで顔が青ざめる: tái mét vì
* Từ tham khảo/words other:
-
aozora - あおぞら 「 青空 」
-
aozoraichiba - あおぞらいちば 「 青空市場 」
-
aozorakyoushitsu - あおぞらきょうしつ 「 青空教室 」
-
aozorashijou - あおぞらしじょう 「 青空市場 」
-
aozu - あおず 「 青図 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aozameru
* Từ tham khảo/words other:
- aozora - あおぞら 「 青空 」
- aozoraichiba - あおぞらいちば 「 青空市場 」
- aozorakyoushitsu - あおぞらきょうしつ 「 青空教室 」
- aozorashijou - あおぞらしじょう 「 青空市場 」
- aozu - あおず 「 青図 」