Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aotenjou
|=THANH THIÊN TỈNH|-|= Bầu trời xanh; ngoài trời|= 訴訟費用は青天井だ.: Chi phí kiện cáo có giới hạn.|= 株価は青天井である.: Giá cổ phiếu đang tăng lên rất nhanh.
* Từ tham khảo/words other:
-
aotenjouyosan - あおてんじょうよさん 「 青天井予算 」
-
aoto - あおと 「 青砥 」
-
aoukigusa - あおうきぐさ
-
aoukikusa - あおうきくさ 「 青浮草 」
-
aoume - あおうめ 「 青梅 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aotenjou
* Từ tham khảo/words other:
- aotenjouyosan - あおてんじょうよさん 「 青天井予算 」
- aoto - あおと 「 青砥 」
- aoukigusa - あおうきぐさ
- aoukikusa - あおうきくさ 「 青浮草 」
- aoume - あおうめ 「 青梅 」