Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aoume
|=THANH MAI|-|= Quả mơ còn xanh; Quả mơ; hoa mơ
* Từ tham khảo/words other:
-
aoumigame - あおうみがめ 「 青海亀 」
-
aounabara - あおうなばら 「 青海原 」
-
aoyagi - あおやぎ 「 青柳 」
-
aozame - あおざめ 「 青鮫 」
-
aozameru - あおざめる 「 青ざめる 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aoume
* Từ tham khảo/words other:
- aoumigame - あおうみがめ 「 青海亀 」
- aounabara - あおうなばら 「 青海原 」
- aoyagi - あおやぎ 「 青柳 」
- aozame - あおざめ 「 青鮫 」
- aozameru - あおざめる 「 青ざめる 」