Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aoru
|-|= làm lay động; khuấy động; kích động|= 〜の欲望を煽る: Thúc đẩy niềm khao khát của~|= 〜という考え(方)を煽る: khích động suy nghĩ, tư tưởng|= (人)の敵愾心を煽る: Kích động thái độ thù địch của ai đó
* Từ tham khảo/words other:
-
aosa - あおさ 「 石蓴 」
-
aosagi - あおさぎ 「 青鷺 」
-
aoshingou - あおしんごう 「 青信号 」
-
aosokohi - あおそこひ 「 青内障 」
-
aosuji - あおすじ 「 青筋 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aoru
* Từ tham khảo/words other:
- aosa - あおさ 「 石蓴 」
- aosagi - あおさぎ 「 青鷺 」
- aoshingou - あおしんごう 「 青信号 」
- aosokohi - あおそこひ 「 青内障 」
- aosuji - あおすじ 「 青筋 」