Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aosuji
|=THANH CÂN|-|= Đường màu xanh; Tĩnh mạch nổi to có màu xanh dưới da|= 青筋を立てて怒る: tức giận tím tái mặt mày.|= 額に青筋を立てて激怒する: Giận dữ đến nỗi làm các tĩnh mạch mạch nổi lên trên trán.
* Từ tham khảo/words other:
-
aota - あおた 「 青田 」
-
aotagai - あおたがい 「 青田買い 」
-
aotenjou - あおてんじょう 「 青天井 」
-
aotenjouyosan - あおてんじょうよさん 「 青天井予算 」
-
aoto - あおと 「 青砥 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aosuji
* Từ tham khảo/words other:
- aota - あおた 「 青田 」
- aotagai - あおたがい 「 青田買い 」
- aotenjou - あおてんじょう 「 青天井 」
- aotenjouyosan - あおてんじょうよさん 「 青天井予算 」
- aoto - あおと 「 青砥 」