Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aota
|=THANH ĐIỀN|-|= ruộng lúa xanh tốt; ruộng lúa|= 青田刈りをする: gặt lúa non|=THANH ĐIỀN|=|= Vườn cây có quả chưa chín (chỉ có lá xanh)|=
* Từ tham khảo/words other:
-
aotagai - あおたがい 「 青田買い 」
-
aotenjou - あおてんじょう 「 青天井 」
-
aotenjouyosan - あおてんじょうよさん 「 青天井予算 」
-
aoto - あおと 「 青砥 」
-
aoukigusa - あおうきぐさ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aota
* Từ tham khảo/words other:
- aotagai - あおたがい 「 青田買い 」
- aotenjou - あおてんじょう 「 青天井 」
- aotenjouyosan - あおてんじょうよさん 「 青天井予算 」
- aoto - あおと 「 青砥 」
- aoukigusa - あおうきぐさ