Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aonisai
|=THANH NHỊ TÀI|-|= Người chưa chín chắn; người tập sự; lính mới|= (人)を青二才と思う: Luôn coi ai đó như vẫn còn thiếu kinh ngiệm.|= 青二才の時代: Thời non trẻ
* Từ tham khảo/words other:
-
aonori - あおのり 「 青海苔 」
-
aori - あおり
-
aoriashi - あおりあし 「 煽り足 」
-
aoridome - あおりどめ 「 煽り止め 」
-
aoriika - あおりいか 「 障泥烏賊 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aonisai
* Từ tham khảo/words other:
- aonori - あおのり 「 青海苔 」
- aori - あおり
- aoriashi - あおりあし 「 煽り足 」
- aoridome - あおりどめ 「 煽り止め 」
- aoriika - あおりいか 「 障泥烏賊 」