Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aoriashi
|=* TÚC|-|= Quạt chân (trong khi bơi); chân vịt
* Từ tham khảo/words other:
-
aoridome - あおりどめ 「 煽り止め 」
-
aoriika - あおりいか 「 障泥烏賊 」
-
aoru - あおる 「 煽る 」
-
aosa - あおさ 「 石蓴 」
-
aosagi - あおさぎ 「 青鷺 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aoriashi
* Từ tham khảo/words other:
- aoridome - あおりどめ 「 煽り止め 」
- aoriika - あおりいか 「 障泥烏賊 」
- aoru - あおる 「 煽る 」
- aosa - あおさ 「 石蓴 」
- aosagi - あおさぎ 「 青鷺 」