| ansei | |= điềm|-|= sự nghỉ ngơi; yên tĩnh|= できるだけ安静にするよう指示される: khuyến khích nghỉ ngơi|= 2日間の安静が必要です: anh cần nghỉ ngơi yên tĩnh trong 2 ngày|= 患者を絶対安静に保つ: bắt bệnh nhân nghỉ ngơi hoàn toàn|= 「どのくらい寝ていなければなりませんか?」「3週間は安静です」: "tôi phải nằm trên giường bao nhiêu lâu?"-- "phải nghỉ ngơi 3 tuần"|--na|=|= nghỉ ngơi; yên tĩnh|= |
* Từ tham khảo/words other:
- anseinisuru - あんせいにする 「 安静にする 」
- ansekishoku - あんせきしょく 「 暗赤色 」
- anshin - あんしん 「 安心 」
- anshinshita - あんしんした 「 安心した 」
- anshitsu - あんしつ 「 暗室 」