Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ano時
|= bấy giờ|= lúc ấy|=
* Từ tham khảo/words other:
-
anpi - あんぴ 「 安否 」
-
anpu - あんぷ 「 暗譜 」
-
anrakuisu - あんらくいす 「 安楽椅子 」
-
anrakushi - あんらくし 「 安楽死 」
-
anrakuwoinoru - あんらくをいのる 「 安楽を祈る 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ano時
* Từ tham khảo/words other:
- anpi - あんぴ 「 安否 」
- anpu - あんぷ 「 暗譜 」
- anrakuisu - あんらくいす 「 安楽椅子 」
- anrakushi - あんらくし 「 安楽死 」
- anrakuwoinoru - あんらくをいのる 「 安楽を祈る 」