Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anminsuru
|= êm giấc|-|=|= ngủ nhẹ nhàng; ngủ say; ngủ yên; ngủ ngon|= 安眠できない睡眠障害: ngủ chập chờn, không ngon|= 安眠できるなら何でもあげるよ。: nếu có thể ngủ yên được thì muốn gì cũng cho|= 安眠できない: Không thể ngủ yên được
* Từ tham khảo/words other:
-
anmoku - あんもく 「 暗黙 」
-
anna - あんな
-
annafuuni - あんなふうに 「 あんな風に 」
-
annai - あんない 「 案内 」
-
annaijo - あんないじょ 「 案内所 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anminsuru
* Từ tham khảo/words other:
- anmoku - あんもく 「 暗黙 」
- anna - あんな
- annafuuni - あんなふうに 「 あんな風に 」
- annai - あんない 「 案内 」
- annaijo - あんないじょ 「 案内所 」