Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anna
|--na, adj-pn|= như thế kia; như thế|= 〜に高いビルにも人がいるよ。: Ở trên tòa nhà cao như thế kia mà cũng có người.
* Từ tham khảo/words other:
-
annafuuni - あんなふうに 「 あんな風に 」
-
annai - あんない 「 案内 」
-
annaijo - あんないじょ 「 案内所 」
-
annaisho - あんないしょ 「 案内書 」
-
annaisuru - あんないする 「 案内する 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anna
* Từ tham khảo/words other:
- annafuuni - あんなふうに 「 あんな風に 」
- annai - あんない 「 案内 」
- annaijo - あんないじょ 「 案内所 」
- annaisho - あんないしょ 「 案内書 」
- annaisuru - あんないする 「 案内する 」