Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anma
|-|= sự xoa bóp; mát xa; sự đấm bóp|= 〜 者: người xoa bóp, nhân viên xoa bóp
* Từ tham khảo/words other:
-
anmari - あんまり 「 余り 」
-
anmasuru - あんまする 「 按摩する 」
-
anmin - あんみん 「 安眠 」
-
anminsuru - あんみんする 「 安眠する 」
-
anmoku - あんもく 「 暗黙 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anma
* Từ tham khảo/words other:
- anmari - あんまり 「 余り 」
- anmasuru - あんまする 「 按摩する 」
- anmin - あんみん 「 安眠 」
- anminsuru - あんみんする 「 安眠する 」
- anmoku - あんもく 「 暗黙 」