| ankoku | |--na|= tối; tối đen; trạng thái tối; đen tối|= 彼は暗黒街の首領だった: hắn là trùm xã hội đen|= 暗黒街の隠語: tiếng lóng xã hội đen|= 暗黒街の言葉: ngôn ngữ đen tối|= シカゴの暗黒街に身を投じる: gia nhập xã hội đen Chicago|= 暗黒雲: những đám mây đen|-|=|= tối; tối đen; trạng thái tối; sự tối đen|= 暗黒時代: thời đại đen tối|= 夜の暗黒: bóng tối ban đêm |
* Từ tham khảo/words other:
- anma - あんま 「 按摩 」
- anmari - あんまり 「 余り 」
- anmasuru - あんまする 「 按摩する 」
- anmin - あんみん 「 安眠 」
- anminsuru - あんみんする 「 安眠する 」