Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
angou
|-|= ám hiệu; mật mã; mật hiệu|= 遺伝暗号における相違点: điểm khác nhau giữa các mã di truyền|= 暗号で書かれた通信: thông điệp viết bằng mật mã|= 暗号で書く: viết bằng ám hiệu
* Từ tham khảo/words other:
-
angoudenpou - あんごうでんぽう 「 暗号電報 」
-
anguna - あんぐな 「 暗愚な 」
-
angurukou - あんぐるこう 「 アングル鋼 」
-
ani - あに 「 兄 」
-
ani - あんい 「 安易 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
angou
* Từ tham khảo/words other:
- angoudenpou - あんごうでんぽう 「 暗号電報 」
- anguna - あんぐな 「 暗愚な 」
- angurukou - あんぐるこう 「 アングル鋼 」
- ani - あに 「 兄 」
- ani - あんい 「 安易 」