Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anettai
|-|= cận nhiệt đới|= 亜寒帯気候: khí hậu cận nhiệt đới|= 亜寒帯海流: dòng hải lưu cận nhiệt đới|= 亜熱帯から亜寒帯まで、幅広い気候が楽しめます: đất nước này chịu ảnh hưởng của rất nhiều loại khí hậu, từ cận nhiệt đới đến cận hàn đới
* Từ tham khảo/words other:
-
anettaikouyoujurin - あねったいこうようじゅりん 「 亜熱帯広葉樹林 」
-
angai - あんがい 「 案外 」
-
angou - あんごう 「 暗号 」
-
angoudenpou - あんごうでんぽう 「 暗号電報 」
-
anguna - あんぐな 「 暗愚な 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anettai
* Từ tham khảo/words other:
- anettaikouyoujurin - あねったいこうようじゅりん 「 亜熱帯広葉樹林 」
- angai - あんがい 「 案外 」
- angou - あんごう 「 暗号 」
- angoudenpou - あんごうでんぽう 「 暗号電報 」
- anguna - あんぐな 「 暗愚な 」